Giá bán: Liên hệ
- Trang chủ
- Xe máy
- Sản phẩm
- Khuyến mãi – Tin tức
- Liên hệ
- So sánh xe
- Mega Menu

Giá bán: Liên hệ

|
|
|
|
|
|
Ổ khoá 4 trong 1
|
Hộc đựng đồ
|
|
| Khối lượng bản thân | 104kg (vành nan hoa), 105kg ( vành đúc) |
| Dài x Rộng x Cao | 1.931 x 711 x 1.083 mm |
| Độ cao yên | 756 mm |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1.258 mm |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Trước: 70/90 - 17 M/C 38P, Sau: 80/90 - 17 M/C 50P |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy-lanh | 124,9 cm3 |
| Hệ thống khởi động | Đạp chân/Điện |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 52,4 x 57,9 mm |
| Dung tích nhớt máy | 0.9 lít khi rã máy, 0,7 lít khi thay nhớt |
| Loại truyền động | 4 số tròn |
| Tỷ số nén | 9,3 : 1 |
| Dung tích bình xăng | 4,6 lít |
| Mức tiêu hao nhiêu liệu | 1,47 lít/100km |
| Moment cực đại | 10,2 Nm/5.500 vòng/phút |
| Công suất tối đa | 6,83 kW/7.500 vòng/phút |